Facelift thế hệ thứ 2, thêm trang bị an toàn.
| Xy-lanh | 4 |
| Dung tích | 2393 cc |
| Công suất | 150 HP @ 3400 rpm |
| Mô-men xoắn | 400 Nm @ 1600 rpm |
| Hệ thống nhiên liệu | Direct Injection |
| Loại nhiên liệu | Diesel |
| Khí thải CO₂ | - |
| Tốc độ tối đa | - |
| Tăng tốc 0-100 km/h | - |
| Trong đô thị | - |
| Ngoài đô thị | - |
| Kết hợp | 8.0 l/100km |
| Dẫn động | RWD |
| Hộp số | 6-speed Automatic |
| Phanh trước | Ventilated Discs |
| Phanh sau | Discs |
| Lốp xe | 265/60 R18 |
| Dài | 4795 mm |
| Rộng | 1855 mm |
| Cao | 1835 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2745 mm |
| Khoảng sáng gầm | 279 mm |
| Thể tích khoang hành lý | - |
| Hệ số cản gió | - |
| Vết bánh trước | - |
| Vết bánh sau | - |
| Không tải | 1970 kg |
| Toàn tải | - |