Thế hệ W214, công nghệ tiên phong.
| Xy-lanh | 4 |
| Dung tích | 1999 cc |
| Công suất | 204 HP @ 5800 rpm |
| Mô-men xoắn | 320 Nm @ 1800 rpm |
| Hệ thống nhiên liệu | Direct Injection |
| Loại nhiên liệu | Gasoline |
| Khí thải CO₂ | - |
| Tốc độ tối đa | 240 km/h |
| Tăng tốc 0-100 km/h | 7.5 s |
| Trong đô thị | - |
| Ngoài đô thị | - |
| Kết hợp | 7.8 l/100km |
| Dẫn động | RWD |
| Hộp số | 9G-TRONIC |
| Phanh trước | Ventilated Discs |
| Phanh sau | Discs |
| Lốp xe | 245/45 R19 |
| Dài | 4949 mm |
| Rộng | 1880 mm |
| Cao | 1468 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2961 mm |
| Khoảng sáng gầm | - |
| Thể tích khoang hành lý | 540 l |
| Hệ số cản gió | - |
| Vết bánh trước | - |
| Vết bánh sau | - |
| Không tải | 1760 kg |
| Toàn tải | - |