Thế hệ thứ 3, thiết kế thể thao.
| Xy-lanh | 4 |
| Dung tích | 1598 cc |
| Công suất | 128 HP @ 6300 rpm |
| Mô-men xoắn | 155 Nm @ 4850 rpm |
| Hệ thống nhiên liệu | Direct Injection |
| Loại nhiên liệu | Gasoline |
| Khí thải CO₂ | - |
| Tốc độ tối đa | - |
| Tăng tốc 0-100 km/h | - |
| Trong đô thị | - |
| Ngoài đô thị | - |
| Kết hợp | 6.4 l/100km |
| Dẫn động | FWD |
| Hộp số | 6-speed Automatic |
| Phanh trước | Ventilated Discs |
| Phanh sau | Discs |
| Lốp xe | 205/55 R16 |
| Dài | 4640 mm |
| Rộng | 1800 mm |
| Cao | 1450 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2700 mm |
| Khoảng sáng gầm | - |
| Thể tích khoang hành lý | - |
| Hệ số cản gió | - |
| Vết bánh trước | - |
| Vết bánh sau | - |
| Không tải | 1260 kg |
| Toàn tải | - |