Thế hệ thứ 4, thiết kế đột phá.
| Xy-lanh | 4 |
| Dung tích | 1999 cc |
| Công suất | 156 HP @ 6200 rpm |
| Mô-men xoắn | 192 Nm @ 4000 rpm |
| Hệ thống nhiên liệu | Direct Injection |
| Loại nhiên liệu | Gasoline |
| Khí thải CO₂ | - |
| Tốc độ tối đa | - |
| Tăng tốc 0-100 km/h | - |
| Trong đô thị | - |
| Ngoài đô thị | - |
| Kết hợp | 8.0 l/100km |
| Dẫn động | FWD |
| Hộp số | 6-speed Automatic |
| Phanh trước | Ventilated Discs |
| Phanh sau | Discs |
| Lốp xe | 235/55 R19 |
| Dài | 4630 mm |
| Rộng | 1865 mm |
| Cao | 1665 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2680 mm |
| Khoảng sáng gầm | 181 mm |
| Thể tích khoang hành lý | - |
| Hệ số cản gió | - |
| Vết bánh trước | - |
| Vết bánh sau | - |
| Không tải | 1470 kg |
| Toàn tải | - |