Thế hệ thứ 5, thiết kế boxy hiện đại.
| Xy-lanh | 4 |
| Dung tích | 2497 cc |
| Công suất | 194 HP @ 6100 rpm |
| Mô-men xoắn | 246 Nm @ 4000 rpm |
| Hệ thống nhiên liệu | Direct Injection |
| Loại nhiên liệu | Gasoline |
| Khí thải CO₂ | - |
| Tốc độ tối đa | - |
| Tăng tốc 0-100 km/h | - |
| Trong đô thị | - |
| Ngoài đô thị | - |
| Kết hợp | 9.0 l/100km |
| Dẫn động | AWD |
| Hộp số | 8-speed Automatic |
| Phanh trước | Ventilated Discs |
| Phanh sau | Discs |
| Lốp xe | 255/45 R21 |
| Dài | 4830 mm |
| Rộng | 1900 mm |
| Cao | 1770 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2815 mm |
| Khoảng sáng gầm | 177 mm |
| Thể tích khoang hành lý | 628 l |
| Hệ số cản gió | - |
| Vết bánh trước | - |
| Vết bánh sau | - |
| Không tải | 1760 kg |
| Toàn tải | - |