Thế hệ G45, thiết kế hoàn toàn mới.
| Xy-lanh | 4 |
| Dung tích | 1998 cc |
| Công suất | 208 HP @ 5000 rpm |
| Mô-men xoắn | 330 Nm @ 1500 rpm |
| Hệ thống nhiên liệu | Direct Injection |
| Loại nhiên liệu | Gasoline |
| Khí thải CO₂ | - |
| Tốc độ tối đa | 215 km/h |
| Tăng tốc 0-100 km/h | 7.8 s |
| Trong đô thị | - |
| Ngoài đô thị | - |
| Kết hợp | 8.0 l/100km |
| Dẫn động | AWD |
| Hộp số | 7-speed DCT |
| Phanh trước | Ventilated Discs |
| Phanh sau | Discs |
| Lốp xe | 245/50 R19 |
| Dài | 4755 mm |
| Rộng | 1920 mm |
| Cao | 1660 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2865 mm |
| Khoảng sáng gầm | 204 mm |
| Thể tích khoang hành lý | 570 l |
| Hệ số cản gió | - |
| Vết bánh trước | - |
| Vết bánh sau | - |
| Không tải | 1830 kg |
| Toàn tải | - |